translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vắng bóng" (1件)
vắng bóng
日本語 姿を消す、不在である
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
彼は長い間メディアに姿を見せていませんでした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vắng bóng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vắng bóng" (2件)
Anh ấy đã trở lại thương trường sau một thời gian dài vắng bóng.
彼は長い間姿を消した後、ビジネス界に戻ってきました。
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
彼は長い間メディアに姿を見せていませんでした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)